Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

空间站

kōng jiān zhàn

space station

Phồn thể: 空間站

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • space station

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 空 · 间 · 站

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả