Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

空降

kōng jiàng

to drop from the sky

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drop from the sky
  • (fig.) to appear out of nowhere
  • (attributive) airborne

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 空 · 降

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả