Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

空闲

kòng xián

leisure; spare time

Phồn thể: 空閒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leisure; spare time
  • (of a person) free; unoccupied
  • (of equipment, rooms etc) unused; idle; vacant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 空 · 闲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả