Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

空想

kōng xiǎng

daydream

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • daydream
  • fantasy
  • to fantasize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 空 · 想

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả