Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
宽度
Từ tiếng Trung
Lưu
宽度
kuān dù
width
Nghe
Phồn thể:
寬度
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
width
Các chữ trong từ này
宽
kuān
10 nét
broad, spacious, vast, wide
度
dù
9 nét
degree, system
Từ thường dùng: 宽 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
宽容
kuān róng
lenient; tolerant; indulgent; charitable; to forgive
宽松
kuān sōng
spacious; roomy; uncrowded; (of clothes) loose and comfortable; relaxed; free of worry; w…
宽恕
kuān shù
to forgive; forgiveness
宽带
kuān dài
broadband
宽阔
kuān kuò
expansive; wide; width; thickness
宽广
kuān guǎng
wide; broad; extensive; vast