Từ tiếng Trung
宽容
kuān róng
lenient
Phồn thể: 寬容
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lenient
- tolerant
- indulgent
- charitable
- to forgive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宽 · 容
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuān róng
lenient
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宽 · 容
Từ vựng