Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宽广

kuān guǎng

wide

Phồn thể: 寬廣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wide
  • broad
  • extensive
  • vast

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宽 · 广

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả