Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宽带

kuān dài

broadband

Phồn thể: 寬帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • broadband

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宽 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả