Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宽松

kuān sōng

spacious; roomy; uncrowded

Phồn thể: 寬鬆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spacious; roomy; uncrowded
  • (of clothes) loose and comfortable
  • relaxed; free of worry
  • well-off; affluent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宽 · 松

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả