Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宽恕

kuān shù

to forgive

Phồn thể: 寬恕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to forgive
  • forgiveness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宽 · 恕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả