Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

劳驾

láo jià

excuse me

Phồn thể: 勞駕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • excuse me

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 劳 · 驾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả