Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

劳斯莱斯

láo sī lái sī

Rolls-Royce

Phồn thể: 勞斯萊斯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Rolls-Royce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 劳 · 斯 · 莱 · 斯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả