Từ tiếng Trung
劳斯莱斯
láo sī lái sī
Rolls-Royce
Phồn thể: 勞斯萊斯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Rolls-Royce
Các chữ trong từ này
劳láo7 nétto labor, to toil斯sī12 nétthis, thus, such莱lái10 nétweed, goosefoot斯sī12 nétthis, thus, such
Từ thường dùng: 劳 · 斯 · 莱 · 斯
Từ vựng