Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冷门

lěng mén

a neglected branch (of arts, science, sports etc)

Phồn thể: 冷門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a neglected branch (of arts, science, sports etc)
  • fig. a complete unknown who wins a competition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冷 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả