Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连贯

lián guàn

to link up (disparate elements)

Phồn thể: 連貫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to link up (disparate elements)
  • coherent (narrative, argument etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 贯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả