Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连环

lián huán

chain of rings

Phồn thể: 連環

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chain of rings
  • (attributive) linked; successive; serial

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 环

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả