Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连络

lián luò

variant of 聯絡|联络[lian2 luo4]

Phồn thể: 連絡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 聯絡|联络[lian2 luo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 络

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả