Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连载

lián zǎi

serialized

Phồn thể: 連載

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • serialized
  • published as a serial (in a newspaper)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 载

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả