Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

两手

liǎng shǒu

one's two hands

Phồn thể: 兩手

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one's two hands
  • two prongs (of a strategy)
  • both aspects, eventualities etc
  • skills
  • expertise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 两 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả