Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

两性

liǎng xìng

male and female

Phồn thể: 兩性

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • male and female
  • both types (acid and alkaline, positive and negative etc)
  • (chemistry) amphoteric

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 两 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả