Từ tiếng Trung
领军
lǐng jūn
to lead troups
Phồn thể: 領軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lead troups
- (fig.) to lead
- leading
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 领 · 军
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǐng jūn
to lead troups
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 领 · 军
Từ vựng