Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

领事馆

lǐng shì guǎn

consulate

Phồn thể: 領事館

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • consulate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 领 · 事 · 馆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả