Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

领悟

lǐng wù

to understand

Phồn thể: 領悟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to understand
  • to comprehend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 领 · 悟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả