Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

领衔

lǐng xián

leading (role)

Phồn thể: 領銜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leading (role)
  • heading list of signatories
  • leading actors (in a show)
  • starring

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 领 · 衔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả