Từ tiếng Trung
领养
lǐng yǎng
to adopt (a child, pet etc)
Phồn thể: 領養
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to adopt (a child, pet etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 领 · 养
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǐng yǎng
to adopt (a child, pet etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 领 · 养
Từ vựng