Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

落成

luò chéng

to complete a construction project

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to complete a construction project

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 落 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả