Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

落户

luò hù

to settle

Phồn thể: 落戶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to settle
  • to set up home

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 落 · 户

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả