Từ tiếng Trung
马刺
mǎ cì
spur (on riding boots)
Phồn thể: 馬刺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spur (on riding boots)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 马 · 刺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǎ cì
spur (on riding boots)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 马 · 刺
Từ vựng