Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马虎

mǎ hu

careless

Phồn thể: 馬虎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • careless
  • sloppy
  • negligent
  • skimpy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 虎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả