Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马力

mǎ lì

horsepower

Phồn thể: 馬力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • horsepower

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả