Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马其顿

mǎ qí dùn

Macedonia

Phồn thể: 馬其頓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Macedonia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 其 · 顿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả