Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

马尾

mǎ wěi

see 馬尾區|马尾区[Ma3 wei3 Qu1]

Phồn thể: 馬尾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 馬尾區|马尾区[Ma3 wei3 Qu1]
  • ponytail (hairstyle)
  • horse's tail
  • slender fibers like horse's tail (applies to various plants)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 马 · 尾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả