Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

买房

mǎi fáng

to buy a house

Phồn thể: 買房

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to buy a house

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 买 · 房

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả