Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

买家

mǎi jiā

buyer; purchaser

Phồn thể: 買家

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • buyer; purchaser

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 买 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả