Từ tiếng Trung
买单
mǎi dān
to pay the bill; to pick up the tab
Phồn thể: 買單
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pay the bill; to pick up the tab
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 买 · 单
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǎi dān
to pay the bill; to pick up the tab
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 买 · 单
Từ vựng