Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

买下

mǎi xià

to purchase (sth expensive, e.g. a house); to acquire (a company, a copyright etc)

Phồn thể: 買下

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to purchase (sth expensive, e.g. a house); to acquire (a company, a copyright etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 买 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả