Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

买票

mǎi piào

to buy tickets

Phồn thể: 買票

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to buy tickets
  • (Tw) to buy votes (in an election)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 买 · 票

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả