Từ tiếng Trung
买卖
mǎi mài
to buy and sell
Phồn thể: 買賣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to buy and sell
- purchase and sale; transaction
- shop; store
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 买 · 卖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǎi mài
to buy and sell
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 买 · 卖
Từ vựng