Từ tiếng Trung
目的地
mù dì dì
destination (location)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- destination (location)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 目 · 的 · 地
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mù dì dì
destination (location)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 目 · 的 · 地
Từ vựng