Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

木匠

mù jiàng

carpenter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carpenter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 木 · 匠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả