Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

木乃伊

mù nǎi yī

(loanword) mummy (preserved corpse)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) mummy (preserved corpse)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 木 · 乃 · 伊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả