Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纳粹德国

nà cuì dé guó

Nazi Germany (1933-1945)

Phồn thể: 納粹德國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Nazi Germany (1933-1945)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纳 · 粹 · 德 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả