Từ tiếng Trung
纳闷儿
nà mèn r
erhua variant of 納悶|纳闷[na4 men4]
Phồn thể: 納悶兒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- erhua variant of 納悶|纳闷[na4 men4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纳 · 闷 · 儿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nà mèn r
erhua variant of 納悶|纳闷[na4 men4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纳 · 闷 · 儿
Từ vựng