Từ tiếng Trung
内涵
nèi hán
meaningful content
Phồn thể: 內涵
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- meaningful content
- implication
- (semantics) connotation
- inner qualities (of a person)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 涵
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nèi hán
meaningful content
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 涵
Từ vựng