Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内核

nèi hé

core (of a fruit)

Phồn thể: 內核

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • core (of a fruit)
  • (fig.) the essence (of a concept or doctrine etc)
  • (geology) inner core
  • (computing) kernel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 核

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả