Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内科

nèi kē

internal medicine; general medicine

Phồn thể: 內科

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • internal medicine; general medicine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 科

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả