Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内裤

nèi kù

underpants

Phồn thể: 內褲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • underpants
  • panties
  • briefs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 裤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả