Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内陆

nèi lù

inland; interior

Phồn thể: 內陸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inland; interior

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 陆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả