Từ tiếng Trung
内乱
nèi luàn
internal disorder
Phồn thể: 內亂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- internal disorder
- civil strife
- civil unrest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 乱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nèi luàn
internal disorder
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 乱
Từ vựng