Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内蒙古

nèi měng gǔ

see 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1]

Phồn thể: 內蒙古

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 蒙 · 古

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả