Từ tiếng Trung
内外
nèi wài
inside and outside
Phồn thể: 內外
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- inside and outside
- domestic and foreign
- approximately
- about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 外
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nèi wài
inside and outside
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 外
Từ vựng